Bản dịch của từ 奓阔 trong tiếng Việt

奓阔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

Zhā

ㄓㄚzhathanh ngang

奓阔 (Tính từ)

zhà kuò
01

Quá rộng rãi, tiêu xài hoang phí; rộng lớn; mênh mông

宽广的样子;形容空间或范围很大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奓阔

zhā

kuò

奓
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRA】
Các biến thể:
侈, 偧, 卶, 奢
Hình thái radical:
⿱,大,多
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép