Bản dịch của từ 套利 trong tiếng Việt
套利
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tào | ㄊㄠˋ | t | ao | thanh huyền |
套利 (Danh từ)
【tào lì】
01
Dùng chênh lệch tỷ giá hoặc lãi suất để giao dịch ngoại tệ, kiếm lời (có thể là hành động hoặc chiến lược đầu tư)
利用汇率与利息的差价,买卖外汇以赚取利润。一般可区分为汇率套利与利息套利两种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lợi dụng tình thế để thu lợi; kiếm lời từ mâu thuẫn hoặc sơ hở của người khác (Hán-Việt: táo lợi — 'thu lợi')
套取利益。。如:「善于权谋的人,常会利用各方的冲突与猜疑,而从中套利。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套利
tào
套
lì
利
- Bính âm:
- 【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
- Các biến thể:
- 㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
- Hình thái radical:
- ⿱,大,镸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚐
奈
奎
奔
奞
大
奒
夫
㚎
奊
夻
奠
奬
柡
𠗙
珯
𠊂
倻
留
紙
挬
彨
䂠
眿
疿
外套
手套
套路
套房
套餐
配套
一套
套装
圈套
被套
