Bản dịch của từ 套子 trong tiếng Việt

套子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋtaothanh huyền

套子 (Danh từ)

tào zi
01

Cái bao (bọc ngoài)

做成一定形状的、罩在物体外面的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cốt chăn

棉衣、棉被里的棉絮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cái bẫy

用绳子等结成的环状物,比喻圈套

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Khoác ngoài

罩在外面的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Lối cũ; thói tục; cách làm cũ kỹ; lời lẽ cũ rích

应酬的话;陈陈相因的办法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套子

tào

zi

Các từ liên quan

套中人
套习
套作
套供
套利
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
套
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
Các biến thể:
㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
Hình thái radical:
⿱,大,镸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép