Bản dịch của từ 套白狼 trong tiếng Việt

套白狼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋtaothanh huyền

套白狼 (Danh từ)

tào bái láng
01

Một kiểu cướp/giết người: bọn đạo tặc dùng dây thòng lọng vướng vào cổ người đi đường rồi siết chết để cướp tài vật (tương tự “bắt cóc, cướp bằng thòng lọng”).

盗匪趁行人不备,以绳套其颈而勒毙之,掠夺所携的财物,称为「套白狼」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套白狼

tào

bái

láng

套
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
Các biến thể:
㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
Hình thái radical:
⿱,大,镸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép