Bản dịch của từ 套种 trong tiếng Việt

套种

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋtaothanh huyền

套种 (Động từ)

tào zhòng
01

Trồng xen; trồng gối vụ

在某一种作物生长的后期,在行间播种另一种作物,以充分利用地力和生长期,增加产量也说套作

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套种

tào

zhòng

Các từ liên quan

套中人
套习
套作
套供
套利
种五生
种人
种众
种佃
种作
套
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
Các biến thể:
㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
Hình thái radical:
⿱,大,镸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép