Bản dịch của từ 套裁 trong tiếng Việt

套裁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋtaothanh huyền

套裁 (Động từ)

tào cái
01

Cắt lồng (vải khi may)

裁制两件以上的服装时,在一块布料上作合理的安排,尽量减少废料

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套裁

tào

cái

Các từ liên quan

套中人
套习
套作
套供
套利
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
套
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
Các biến thể:
㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
Hình thái radical:
⿱,大,镸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép