Bản dịch của từ 奚幸 trong tiếng Việt

奚幸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚幸 (Tính từ)

xī xìng
01

Buồn phiền; phiền não (thường thấy trong Bạch thoại thời kì đầu)

烦恼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚幸

xìng

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép