ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奚幸
Bảng phân tích âm vị 奚
Xī
Buồn phiền; phiền não (thường thấy trong Bạch thoại thời kì đầu)
烦恼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xī
奚
xìng
幸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép