Bản dịch của từ 奢汰 trong tiếng Việt

奢汰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

奢汰 (Động từ)

shē tài
01

Phung phí, tiêu xài không tiết chế; xa xỉ lãng phí (thường nói về đồ dùng, sinh hoạt)

没有节制地挥霍浪费:当时好玩不独此,器用往往穷奢汰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奢汰

shē

tài

奢
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
奓, 㚛
Hình thái radical:
⿱,大,者
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép