Bản dịch của từ 奥克兰 trong tiếng Việt

奥克兰

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥克兰 (Từ chỉ nơi chốn)

ào kè lán
01

Auckland (thành phố của New Zealand)

奥克兰(新西兰城市)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Oakland (thành phố thuộc bang California, Hoa Kỳ)

奥克兰(美国加利福尼亚州城市)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥克兰

ào

lán

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép