Bản dịch của từ 奥利安 trong tiếng Việt

奥利安

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥利安 (Danh từ)

ào lì ān
01

Orion (chòm sao Orion còn gọi là Chòm sao Thợ săn)

猎户座(星座,借词)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Orion (tên một chòm sao)

Also written 獵戶座|猎户座

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥利安

ào

ān

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép