Bản dịch của từ 奥迹 trong tiếng Việt

奥迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥迹 (Danh từ)

ào jì
01

Tiệc Thánh (của Giáo hội Chính Thống)

圣礼(东正教教堂)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bí ẩn thiêng liêng

神圣的奥秘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥迹

ào

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép