Bản dịch của từ 奰逆 trong tiếng Việt

奰逆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

奰逆 (Tính từ)

bì nì
01

Bừa bãi, hỗn loạn, không theo trật tự.

肆乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奰逆

Các từ liên quan

奰发
奰屃
奰怒
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
奰
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
Các biến thể:
𡚤
Hình thái radical:
⿱𦋹大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨フ丨丨一丨フ丨丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép