Bản dịch của từ 女冠 trong tiếng Việt
女冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǚ | ㄋㄩˇ | n | v | thanh hỏi |
女冠 (Danh từ)
【nǚ guān】
01
Nữ quan; người phụ nữ làm quan hoặc đội mũ quan (từ cổ, cũng viết là「女官」「女黄冠」)
或作「女官」、「女黄冠」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
在道教门中修道的女道士。。旧唐书.卷六.则天皇后本纪:「令释教在道法之上,僧尼处道士女冠前。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女冠
nǚ
女
guān
冠
- Bính âm:
- 【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
- Các biến thể:
- 𠨰, 𡚬, 汝, 女
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籹
釹
钕
乳
辱
䋴
汝
㼋
肗
㦺
擩
鄏
㨌
㛼
嬖
妩
妝
奵
婈
姩
㜁
媫
嬁
娽
孊
𠆥
乞
及
劜
么
𠂋
辶
土
𠃓
纟
乆
卄
女儿
女士
美女
女孩
女婿
侄女
妇女
女性
女生
女人
