Bản dịch của từ 女眞 trong tiếng Việt

女眞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女眞 (Danh từ)

nǚ zhēn
01

Tên gọi cũ của một loài cây/thuộc họ: thường viết là “女贞” (cây ngâu/ngọc nữ), tức cây ligustrum hoặc cây trâm bầu trong văn viết cổ

或称为「女贞」、「卢贞」、「稷慎」、「息慎」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một dân tộc thiểu số thời cổ ở vùng Đông Bắc Á — tổ tiên của người Mãn (女真 = Nữ Chân), từng lập nước Tống//后金; trong lịch sử Trung Quốc gọi theo các tên khác như 肃慎挹娄勿吉靺鞨等.

我国古代少数民族之一。为满族的祖先。周时称为「肃慎」。汉、三国、晋称为「挹娄」,南北朝时称为「勿吉」,隋、唐时称为「靺鞨」,五代时始称「女真」。居混同江两岸,江南者为熟女真,江北者为生女真。后属辽,因避辽主耶律真宗讳,改称为「女直」。生女真部长完颜阿骨打叛辽自立,建国号为金。灭辽贡宋,势称全盛。明代后期,努尔哈赤统一女真各部,建立后金。其子皇太极改号为清,将女真改称为「满清」。西元一六四四年入关,不久统一全国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女眞

zhēn

女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép