Bản dịch của từ 女纪 trong tiếng Việt

女纪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇnvthanh hỏi

女纪 (Danh từ)

nǚ jì
01

女子应当遵守的纲纪。。汉.刘向.古列女传.卷四.鲁寡陶婴:「君子称扬,以为女纪。」

Ví dụ
02

Một thuật ngữ cổ chỉ vùng đất hướng tây-bắc, nơi âm (âm khí) tụ lại; trong văn cổ (《淮南子》) dùng để nói về địa phương khí hậu/địa lý âm u (Hán-Việt: nữ kỷ)

西北阴地。。淮南子.天文:「至于女纪,是谓大还。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 女纪

女
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Các biến thể:
𠨰, 𡚬, 汝, 女
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フノ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép