Bản dịch của từ 奶子 trong tiếng Việt

奶子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇnaithanh hỏi

奶子 (Danh từ)

nǎi zi
01

Vú; ti

乳房

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vú em; bà vú; nhũ mẫu; vú nuôi

奶妈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sữa (sữa bò, dê, trâu)

统称牛奶,羊奶等供食用的动物的乳汁

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奶子

nǎi

zi

Các từ liên quan

奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
奶
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Các biến thể:
妳, 嬭, 𠂏, 𡇲, 𣍨
Hình thái radical:
⿰,女,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép