Bản dịch của từ 好妇 trong tiếng Việt

好妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好妇 (Danh từ)

hǎo fù
01

Người phụ nữ có dung mạo xinh đẹp, duyên dáng.

1.美貌的妇女。

Ví dụ
02

Người vợ đẹp, người phụ nữ đảm đang, hiền thục trong gia đình.

2.美妻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好妇

hǎo

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép