Bản dịch của từ 好异 trong tiếng Việt

好异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好异 (Tính từ)

hǎo yì
01

Ưa thích nổi loạn, thích làm khác người, thích sáng tạo độc đáo

1.喜好标新立异。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thích thú, tò mò, háo hức muốn biết điều mới lạ

2.犹好奇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好异

hǎo

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép