Bản dịch của từ 好弱 trong tiếng Việt
好弱
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
Hǎo | ㄏㄠˇ | h | ao | thanh hỏi |
好弱 (Trạng từ)
【hǎo ruò】
01
Không phân biệt tốt xấu, dù sao đi nữa, đại khái
1.犹好歹。好坏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dù sao đi nữa, dù tốt xấu ra sao; bất ngờ, ngoài dự tính
2.犹好歹。意外。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好弱
hǎo
好
ruò
弱
Các từ liên quan
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
- Các biến thể:
- 㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
- Hình thái radical:
- ⿰,女,子
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郝
皓
镐
浩
䧚
滈
䚽
澔
㚪
㬶
㞻
㵆
耗
婓
㜗
娆
姲
嫽
妿
嫖
嬡
嫚
嬈
婶
婮
氒
汘
驰
玐
汙
㼗
刑
𠀘
宅
厍
年
孖
爱好
好奇
好玩
嗜好
好客
好色
喜好
好学
偏好
癖好
你好
好像
好的
好处
正好
只好
友好
好看
好吃
良好
