Bản dịch của từ 好畤侯 trong tiếng Việt

好畤侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好畤侯 (Danh từ)

hǎo zhì hòu
01

Tên gọi ẩn dụ, cổ xưa dùng để chỉ 'giấy' (giấy viết, giấy dùng trong thư pháp).

纸的戏称。《文房四谱·纸谱四》引文嵩《好畤侯楮知白传》,称纸为楮知白,字守玄,封好畤侯。此与唐韩愈为毛笔作《毛颖传》,号为管城子一祥,同属戏称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好畤侯

hǎo

zhì

hóu

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
畤畦
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép