Bản dịch của từ 好辞 trong tiếng Việt

好辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hào

ㄏㄠˋhaothanh huyền

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

好辞 (Danh từ)

hǎo cí
01

Lời nói hoa mỹ, ngọt ngào, dễ nghe.

1.动听的言辞。

Ví dụ
02

Câu văn hay, lời nói tuyệt vời, ý tứ tinh tế; thường dùng để chỉ những câu nói, câu chữ đẹp đẽ, có giá trị nghệ thuật.

2.佳句;妙语。参见“絶妙好辞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 好辞

hǎo

Các từ liên quan

好一歇
好不
好不好
好丑
好个
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
好
Bính âm:
【hào】【ㄏㄠˋ】【HIẾU】
Các biến thể:
㝀, 𡚽, 𡥃, 𡥆, 𢑒, 𤫧, 𩐔
Hình thái radical:
⿰,女,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép