Bản dịch của từ 如今晚儿 trong tiếng Việt

如今晚儿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如今晚儿 (Trạng từ)

rú jīn wǎn ér
01

Bây giờ, lúc này (phiên âm nói miền Bắc/口语,dạng cách nói thân mật của “如今/现在”)

如今、现在。。二十年目睹之怪现状.第八十七回:「如今晚儿是少爷咧!少奶奶咧!都藏在自己屋里享福了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如今晚儿

jīn

wǎn

ér

如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép