Bản dịch của từ 如梦方醒 trong tiếng Việt

如梦方醒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

如梦方醒 (Tính từ)

rú mèng fāng xǐng
01

Như mới tỉnh mộng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 如梦方醒

mèng

fāng

xǐng

Các từ liên quan

如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
方丈
方丈室
醒世恒言
醒亮
醒困
醒寤
如
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHƯ】
Hình thái radical:
⿰,女,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép