Bản dịch của từ 妄死 trong tiếng Việt

妄死

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

妄死 (Danh từ)

wàng sǐ
01

Cái chết vô nghĩa; chết một cách vô ích/không có ý nghĩa (thường chỉ cái chết lãng nhách, phí phạm mạng sống)

谓无意义的死。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妄死

wàng

妄
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
𡚶, 𧧄, 𡔞
Hình thái radical:
⿱,亡,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép