Bản dịch của từ 妄言 trong tiếng Việt

妄言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋwangthanh huyền

妄言 (Danh từ)

wàng yán
01

Nói xằng; nói bậy; nói bừa; vọng ngôn

虚妄的话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妄言

wàng

yán

妄
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VỌNG】
Các biến thể:
𡚶, 𧧄, 𡔞
Hình thái radical:
⿱,亡,女
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép