Bản dịch của từ 妆幺 trong tiếng Việt

妆幺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆幺 (Động từ)

zhuāng yāo
01

Chữ viết khác của “妆么/妆幺” (古书用字);作词语或助字时为异体字主要是文字异体标注

1.亦作“妆么”。

Ví dụ
02

Làm bộ, ra oai; cố tình phô trương, đứng dáng (để khoe hoặc làm ấn tượng)

2.装腔作势;摆架子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆幺

zhuāng

yāo

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
幺么
幺么小丑
幺二
幺儿
幺凤
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép