Bản dịch của từ 妆治 trong tiếng Việt

妆治

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆治 (Động từ)

zhuāng zhì
01

Sửa sang, trang điểm và chỉnh sửa cho đẹp đẽ; tu chỉnh, tô điểm cho hoàn chỉnh (từ Hán cổ, hơi trang trọng)

修饰整治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆治

zhuāng

zhì

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép