Bản dịch của từ 妆阁 trong tiếng Việt

妆阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

妆阁 (Danh từ)

zhuāng gé
01

Từ cổ: ‘妆阁亦作妆合”,指妆扮打扮或与妆饰有关的器物/处所古书用语现代罕见

1.亦作“妆合”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Buồng/phòng trang điểm của phụ nữ; phòng riêng của phụ nữ (cổ)

2.指妇女的居室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妆阁

zhuāng

Các từ liên quan

妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
阁下
阁僚
妆
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
妝, 娤, 粧, 糚, 䊋, 𡞓, 𤖩
Hình thái radical:
⿰,丬,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép