Bản dịch của từ 妇工 trong tiếng Việt

妇工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

妇工 (Danh từ)

fù gōng
01

Từ xem mục '妇功' — liên quan đến công việc hoặc kỹ năng của phụ nữ (như nghề thủ công/đảm đang); thường ít dùng, tham chiếu

见'妇功'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妇工

gōng

妇
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
婦, 媍, 𡞒, 𢽰
Hình thái radical:
⿰,女,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép