Bản dịch của từ 妇弟 trong tiếng Việt
妇弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
妇弟 (Danh từ)
【fù dì】
01
Xưng gọi: em trai của vợ (tức em trai của người vợ trong gia đình).
称谓。用以称妻子的弟弟。
Ví dụ
02
Anh rể (chồng của chị vợ)/cũng gọi là “em rể (vợ của em gái)” — tức người chồng của chị/em gái vợ; tương đương với từ “小舅子” trong một số方言
亦称为「小舅子」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妇弟
fù
妇
dì
弟
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 婦, 媍, 𡞒, 𢽰
- Hình thái radical:
- ⿰,女,彐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤔
䫝
㳇
訃
蝮
䔰
洑
副
䘀
䬪
赙
䎅
妭
㛍
㛏
嬗
威
媠
姩
㚺
姬
嬯
嫬
婁
𠚂
𠚺
㓆
忈
扫
压
迄
汋
汙
気
㔻
凫
媳妇
妇女
主妇
夫妇
孕妇
泼妇
妇人
少妇
妇科
荡妇
