Bản dịch của từ 妇言 trong tiếng Việt
妇言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
妇言 (Danh từ)
【fù yán】
01
Lời nói của phụ nữ (cổ), chỉ lời ăn tiếng nói, cư xử của đàn bà; một trong “tứ đức” của phụ nữ xưa
旧时指妇女的言辞。为妇女四德之一。后妃妻妾之言。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妇言
fù
妇
yán
言
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
- Các biến thể:
- 婦, 媍, 𡞒, 𢽰
- Hình thái radical:
- ⿰,女,彐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤔
䫝
㳇
訃
蝮
䔰
洑
副
䘀
䬪
赙
䎅
妭
㛍
㛏
嬗
威
媠
姩
㚺
姬
嬯
嫬
婁
𠚂
𠚺
㓆
忈
扫
压
迄
汋
汙
気
㔻
凫
媳妇
妇女
主妇
夫妇
孕妇
泼妇
妇人
少妇
妇科
荡妇
