Bản dịch của từ 妍暖 trong tiếng Việt

妍暖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

妍暖 (Tính từ)

yán nuǎn
01

Trời quang đãng, ấm áp (miêu tả thời tiết sáng sủa và ấm)

谓晴朗暖和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妍暖

yán

nuǎn

Các từ liên quan

妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
妍
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊN】
Các biến thể:
姸, 蔅
Hình thái radical:
⿰,女,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép