Bản dịch của từ 妍鄙 trong tiếng Việt

妍鄙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

妍鄙 (Tính từ)

yán bǐ
01

Khen chê vẻ đẹp-ugly (đồng thời chỉ sự vừa khen vừa chê: vừa đẹp vừa xấu); nghĩa cổ: “yêu thích cái đẹp, ghét cái xấu” hoặc “mê hoặc bởi vẻ đẹp, khinh bỉ điều xấu”

犹美恶,好丑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妍鄙

yán

Các từ liên quan

妍丑
妍丽
妍倡
妍冶
妍华
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
妍
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGHIÊN】
Các biến thể:
姸, 蔅
Hình thái radical:
⿰,女,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép