Bản dịch của từ 妒疾 trong tiếng Việt
妒疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | d | u | thanh huyền |
妒疾 (Danh từ)
【dù jí】
01
Ghen tỵ; lòng đố kỵ (tâm trạng ganh ghét, không muốn người khác hơn mình) — Hán Việt: đố (妒) + bệnh (疾) nghĩa bóng là “bệnh ghen”.
妒嫉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妒疾
dù
妒
jí
疾
- Bính âm:
- 【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỐ】
- Các biến thể:
- 妬, 𡛮, 𡝜
- Hình thái radical:
- ⿰,女,户
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅊
㓃
斁
杜
䟻
秺
蠹
肚
䲧
镀
鍍
姤
婾
妍
嬃
妵
㜀
姰
㚬
㛔
婨
嫁
奵
婵
吣
轫
沧
䢌
㕱
灶
芠
吳
词
夆
沔
钋
嫉妒
忌妒
妒忌
妒嫉
起妒
妒恨
妒妇
妒羡
妒意
憎妒
