Bản dịch của từ 妖丽 trong tiếng Việt

妖丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖丽 (Tính từ)

yāo lì
01

Sặc sỡ, diễm lệ (thường chỉ người con gái hoặc hoa có vẻ ngoài quyến rũ, lộng lẫy)

2.指艳丽的女子或花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rực rỡ, lộng lẫy; thường chỉ vẻ đẹp sắc màu bắt mắt (Hán-Việt: yêu = kỳ dị/ma, nhưng trong từ này mang ý 'diễm/đẹp')

1.艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mô tả giọng hát dịu dàng, uyển chuyển và rất dễ nghe (đa phần dùng văn hoa)

3.形容歌声之婉转动听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖丽

yāo

Các từ liên quan

妖不胜德
妖人
妖伪
妖僮
妖冶
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép