Bản dịch của từ 妖厉 trong tiếng Việt

妖厉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖厉 (Danh từ)

yāo lì
01

Kỳ dị, mang vẻ hung hiểm hoặc quái gở (thường dùng để mô tả hiện tượng, khí sắc ghê rợn)

1.谓怪异凶险之类的现象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ma quỷ; yêu quái (thực thể siêu nhiên, đáng sợ hoặc quấy phá)

2.鬼怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖厉

yāo

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép