Bản dịch của từ 妖彗 trong tiếng Việt

妖彗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖彗 (Danh từ)

yāo huì
01

Sao chổi; trong cổ truyền được coi là điềm dữ (Hán Việt: = huệ, sao chổi)

1.彗星。古人认为彗星预兆灾祸,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yêu quái, quân cướp; dùng để ví von kẻ côn đồ, bọn giặc

2.比喻寇贼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖彗

yāo

huì

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
彗云
彗光
彗勃
彗孛
彗尾
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép