Bản dịch của từ 妖术 trong tiếng Việt

妖术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖术 (Danh từ)

yāo shù
01

Yêu thuật (pháp thuật ma quái, tà thuật)

邪怪的法术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yêu thuật (pháp thuật của yêu quái)

妖怪的法术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖术

yāo

shù

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
术业
术人
术士
术士冠
术学
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép