Bản dịch của từ 妖讹 trong tiếng Việt
妖讹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄧㄠ | y | ao | thanh ngang |
妖讹 (Danh từ)
【yāo é】
01
Lời nói quái đản, lời vô lý kỳ quặc (những lời kỳ lạ, sai trái với lẽ thường)
2.指怪诞乖谬之言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kỳ quái, hoang đường; điều mê tín, lời đồn vô lý (mang sắc nghĩa kỳ lạ, phi thực tế)
1.怪诞虚妄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖讹
yāo
妖
é
讹
Các từ liên quan
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
- Các biến thể:
- 䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
- Hình thái radical:
- ⿰,女,夭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙘
撽
約
邀
楆
腰
幺
玅
要
夭
葽
么
嬟
嬙
㛛
㜹
㛜
嬭
娵
妚
婳
㜈
㜢
娍
运
𠈂
赤
決
坈
㳅
纺
纲
拒
𠖺
吩
芢
妖怪
人妖
妖精
妖娆
妖魔
妖艳
妖孽
妖气
妖姬
妖媚
