Bản dịch của từ 妖魔鬼怪 trong tiếng Việt

妖魔鬼怪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠyaothanh ngang

妖魔鬼怪 (Thành ngữ)

yāo mó guǐ guài
01

Yêu ma quỷ quái; yêu ma (ví với các thế lực gian ác)

妖怪和魔鬼比喻各色各样的邪恶势力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妖魔鬼怪

yāo

guǐ

guài

Các từ liên quan

妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
怪不得
妖
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
䄏, 祅, 訞, 𡝩, 𧨶, 姣, 𩲓
Hình thái radical:
⿰,女,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép