Bản dịch của từ 妙手 trong tiếng Việt
妙手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | m | iao | thanh huyền |
妙手 (Danh từ)
【miào shǒu】
01
Bậc thầy, người có tay nghề cao
高技能的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Diệu thủ (tay nghề điêu luyện, người có kỹ năng xuất sắc)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bàn tay kỳ diệu (của thầy thuốc)
治疗师的神奇之手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bàn tay khéo léo, người có kỹ năng xuất sắc
Brilliant move in chess or weiqi (go) 圍棋|围棋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妙手
miào
妙
shǒu
手
Các từ liên quan
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 玅, 眇, 竗, 𡭹, 𢆷
- Hình thái radical:
- ⿰,女,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庿
玅
竗
廟
庙
缪
繆
婺
嫏
嬲
㜱
嬏
姸
媟
媳
如
㛆
嬜
㚵
肗
芯
轫
𠀢
补
抝
李
批
坘
冸
吻
更
巧妙
奇妙
美妙
微妙
妙招
妙龄
不妙
奥妙
绝妙
玄妙
