Bản dịch của từ 妨碍物 trong tiếng Việt
妨碍物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fáng | ㄈㄤˊ | f | ang | thanh sắc |
妨碍物 (Danh từ)
【fáng ài wù】
01
Vật cản nhân tạo; chướng ngại vật; vật cản
妨碍物是指在某个环境中阻碍或干扰正常活动的物体或因素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妨碍物
fáng
妨
ài
碍
wù
物
- Bính âm:
- 【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 㤃, 彷, 𡍀
- Hình thái radical:
- ⿰,女,方
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坊
肪
防
㤃
䉊
鲂
魴
埅
房
娧
婮
婼
妬
㚺
孏
㚿
嬗
娛
嬋
㛙
嬎
吷
𠇧
应
庐
闲
尪
姖
妠
呕
姉
诏
亪
不妨
妨碍
无妨
何妨
妨害
妨碍物
妨碍球
但说无妨
自我妨碍
妨害公务
