Bản dịch của từ 妨碍球 trong tiếng Việt

妨碍球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊfangthanh sắc

妨碍球 (Danh từ)

fáng ài qiú
01

Cản bóng

体育运动中的一种规则,用于限制球员动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妨碍球

fáng

ài

qiú

妨
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
㤃, 彷, 𡍀
Hình thái radical:
⿰,女,方
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フノ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép