Bản dịch của từ 妮维娅 trong tiếng Việt

妮维娅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧnithanh ngang

妮维娅 (Danh từ)

nī wéi yà
01

Nivea

一个著名的护肤品牌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妮维娅

wéi

妮
Bính âm:
【nī】【ㄋㄧ】【NI】
Hình thái radical:
⿰,女,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép