ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
妮维娅
Bảng phân tích âm vị 妮
Nī
Nivea
一个著名的护肤品牌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nī
妮
wéi
维
yà
娅
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép