ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
妲己
Bảng phân tích âm vị 妲
Dá
Đát Kỷ (một nhân vật nổi tiếng trong truyền thuyết Trung Quốc về thời nhà Thương.)
中国商朝最后一位君主商纣王的宠妃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dá
妲
jǐ
己
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép