Bản dịch của từ 妹丈 trong tiếng Việt
妹丈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
妹丈 (Danh từ)
【mèi zhàng】
01
Chồng của em gái; mẹ chồng
指妻子的兄弟的妻子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妹丈
mèi
妹
zhàng
丈
Các từ liên quan
妹壻
妹夫
妹妹
妹婿
妹子
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄟˋ】【MUỘI】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,未
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭑
鬽
袂
櫗
嚜
㡌
䀜
䰨
䊊
沬
蝞
䰪
奿
嬋
嫓
媅
㜭
嬀
㜔
娮
妋
妷
嫳
娚
㝵
侥
定
𠂳
佲
抴
瓲
咅
㺳
沬
䒫
㹜
妹妹
姐妹
撩妹
辣妹
妹子
表妹
小妹
弟妹
堂妹
妹夫
