Bản dịch của từ 妾妇之道 trong tiếng Việt

妾妇之道

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

妾妇之道 (Tính từ)

qiè fù zhī dào
01

Phong cách nô lệ; phong cách hèn mọn, phục tùng hoàn toàn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 妾妇之道

qiè

zhī

dào

Các từ liên quan

妾人
妾侍
妾势
妾妃
妾妇
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
之个
之乎者也
之任
之前
妾
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,立,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép