Bản dịch của từ 姆指 trong tiếng Việt
姆指
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
姆指 (Danh từ)
【mú zhǐ】
01
Ngón tay cái
拇指
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姆指
mǔ
姆
zhǐ
指
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MỖ】
- Các biến thể:
- 娒, 母
- Hình thái radical:
- ⿰,女,母
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拇
畞
畮
牳
畝
畒
䥈
母
踇
砪
畆
畂
嬁
姾
婐
嫪
㜋
㜆
娮
嬡
孆
㚰
媇
㛛
㤑
𠈋
卑
臾
㚲
彿
㚖
拓
𠈣
抿
㰠
怫
保姆
汤姆
欧姆
莱姆
毛姆
朗姆
姆妈
米姆
姆指
尼姆
