Bản dịch của từ 姑衍 trong tiếng Việt
姑衍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
姑衍 (Danh từ)
【gū yǎn】
01
Tên một ngọn núi ở phía bắc sa mạc Mông Cổ, gắn với chiến tích lịch sử của Hán tướng Hạc Khứ Bệnh đánh bại Hung Nô.
山名。在蒙古大漠以北。汉骠骑将军霍去病破匈奴,封于狼居胥山,禅姑衍,临瀚海而还。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姑衍
gū
姑
yǎn
衍
Các từ liên quan
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓇
軱
㠬
呱
轱
嫴
箛
蛄
辜
酤
㠫
泒
媭
㚪
妜
奾
孍
嬒
娂
嬔
㛩
㚭
婜
姱
䢾
诠
抪
䢻
妴
𠖅
𠈎
㺳
咐
炙
劶
势
姑娘
姑姑
姑且
姑妈
姑父
姑母
姑爷
姑息
姑丈
尼姑
