Bản dịch của từ 姓族 trong tiếng Việt
姓族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | x | ing | thanh huyền |
姓族 (Danh từ)
【xìng zú】
01
Họ tộc; dòng họ (tập hợp những người cùng họ, cùng nguồn gốc họ tên)
2.姓氏家族。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.大族,望族。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 姓族
xìng
姓
zú
族
Các từ liên quan
姓号
姓名
姓字
姓望
姓氏
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【TÍNH】
- Các biến thể:
- 眚, 𤯕, 𤯧, 𤯬, 𤯣
- Hình thái radical:
- ⿰,女,生
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴆
杏
莕
䓷
㒷
婞
臖
䂔
性
兴
鋞
𠂷
姽
嬩
孃
媼
嫢
姭
媁
嫈
㛍
妱
嫻
㛊
呢
㑒
侚
使
矽
炐
歫
昌
昁
诓
钖
䒧
贵姓
姓名
百姓
姓氏
复姓
改姓
姓字
单姓
同姓
杨姓
